Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,360,512,425,009 20,281,389,250,381 21,263,975,321,668 30,398,338,697,227
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,852,496,002,680 2,890,731,574,867 3,064,746,674,729 2,832,145,196,868
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,493,075,207,527 7,228,691,979,288 7,931,663,754,088 8,649,684,697,626
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,419,378,056,330 6,715,993,908,949 7,422,690,265,871 13,315,520,637,325
4. Hàng tồn kho 2,383,264,966,433 3,223,708,368,009 2,577,827,031,221 5,158,112,384,801
5. Tài sản ngắn hạn khác 212,298,192,039 222,263,419,268 267,047,595,759 442,875,780,607
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 5,696,767,762,839 5,625,991,323,594 5,642,356,576,716 5,566,436,975,037
1. Các khoản phải thu dài hạn 27,557,617,980 27,288,449,360 24,352,727,837 24,427,227,836
2. Tài sản cố định 3,702,396,330,287 3,753,917,258,389 3,766,038,744,685 3,675,572,607,709
3. Bất động sản đầu tư 110,526,098,481 109,534,835,547 108,543,572,613 107,552,040,693
4. Tài sản dở dang dài hạn 255,416,430,913 143,511,575,848 109,722,796,580 111,873,810,433
5. Đầu tư tài chính dài hạn 775,723,414,652 790,095,544,212 802,088,089,184 807,369,911,492
6. Tài sản dài hạn khác 825,147,870,526 801,643,660,238 831,610,645,817 839,641,376,874
     Tổng cộng tài sản 25,057,280,187,848 25,907,380,573,975 26,906,331,898,384 35,964,775,672,264
     I - NỢ PHẢI TRẢ 14,071,454,664,229 14,843,347,312,627 15,720,458,747,314 24,502,088,788,208
1. Nợ ngắn hạn 13,806,125,958,316 14,595,766,406,053 15,448,334,066,147 24,248,719,217,964
2. Nợ dài hạn 265,328,705,913 247,580,906,574 272,124,681,167 253,369,570,244
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 10,985,825,523,619 11,064,033,261,348 11,185,873,151,070 11,462,686,884,056
I. Vốn chủ sở hữu 10,985,825,523,619 11,064,033,261,348 11,185,873,151,070 11,462,686,884,056
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 25,057,280,187,848 25,907,380,573,975 26,906,331,898,384 35,964,775,672,264