Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Danh Khôi (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 176,745,277,753 532,655,603,200 207,445,096,620 444,036,595,699
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 196,336,725
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 176,745,277,753 532,655,603,200 207,248,759,895 444,036,595,699
   4. Giá vốn hàng bán 37,520,383,357 340,692,694,621 40,890,971,526 34,722,027,802
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,224,894,396 191,962,908,579 166,357,788,369 409,314,567,897
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 62,460,511 4,819,250,544 465,065,210 19,800,538
   7. Chi phí tài chính 3,644,540,788 5,918,541,461 4,902,743,580 10,357,756,190
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,157,018,224 5,237,001,908 4,902,743,580 10,163,289,606
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 19,050,989,195 44,043,434,781 57,629,042,985 73,363,060,844
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,702,002,089 42,625,879,363 54,441,052,041 84,406,226,240
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,889,822,835 104,194,303,518 49,850,014,973 241,207,325,161
   12. Thu nhập khác 37,000 11,205,206,764 28,103,743,959 32,641,696,749
   13. Chi phí khác 997,499,604 1,573,529,892 4,756,325,809 14,592,580,002
   14. Lợi nhuận khác -997,462,604 9,631,676,872 23,347,418,150 18,049,116,747
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 79,892,360,231 113,825,980,390 73,197,433,123 259,256,441,908
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,418,281,568 24,286,267,611 10,996,196,224 64,463,981,953
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11,643,371,419 -775,076,920
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72,117,450,082 90,314,789,699 62,201,236,899 194,792,459,955
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,782,727,072 3,716,243,888 74,429,628 -2,817,803,132
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 70,334,723,010 86,598,545,811 62,126,807,271 197,610,263,087
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 5,861 4,667 2,005 2,644
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 5,861 4,667 2,005 2,644
   21. Cổ tức