Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Cấp nước Nam Định (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,225,205,870 62,854,465,426 57,222,119,398 60,892,493,417
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 67,225,205,870 62,854,465,426 57,222,119,398 60,892,493,417
   4. Giá vốn hàng bán 43,837,248,368 30,756,468,216 38,617,007,189 40,004,123,229
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,387,957,502 32,097,997,210 18,605,112,209 20,888,370,188
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,411,141 32,344,149 175,097,510 214,693,659
   7. Chi phí tài chính 2,213,905,515 2,369,220,656 1,492,461,353 1,899,830,733
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,369,220,656 1,492,461,353 1,899,830,733
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,513,230,912 8,140,407,354 4,895,226,870 4,875,457,255
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,878,763,988 9,014,958,220 5,426,631,174 5,957,381,660
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,798,468,228 12,605,755,129 6,965,890,322 8,370,394,199
   12. Thu nhập khác 137,084,034 109,127,649 580,361,918 74,250,000
   13. Chi phí khác 85,642,127 719,772,962 79,800,793 108,665,597
   14. Lợi nhuận khác 51,441,907 -610,645,313 500,561,125 -34,415,597
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,849,910,135 11,995,109,816 7,466,451,447 8,335,978,602
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 811,627,642 1,397,109,628 777,879,635 847,263,099
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,038,282,493 10,598,000,188 6,688,571,812 7,488,715,503
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,038,282,493 10,598,000,188 6,688,571,812 7,488,715,503
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 309 195 218
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức