Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 130,919,399,257 328,271,703,328 123,493,932,542 129,880,226,853
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,467,920,691 2,315,842,608 5,579,791,661 4,788,652,775
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,451,478,566 325,955,860,720 117,914,140,881 125,091,574,078
   4. Giá vốn hàng bán 74,942,887,192 272,878,670,651 61,836,405,307 58,883,215,095
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,508,591,374 53,077,190,069 56,077,735,574 66,208,358,983
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,689,986,200 1,647,845,943 6,796,192,454 7,899,422,773
   7. Chi phí tài chính 4,673,266,353 -3,329,473,894 2,118,454,400 3,197,754,551
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 356,762,004 192,793,530 2,023,933,875 3,197,754,551
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 17,737,977,944 14,297,132,904 17,220,974,395 18,842,816,279
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,336,145,200 13,751,798,531 17,558,264,292 20,870,791,067
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,451,188,077 30,005,578,471 25,976,234,941 31,196,419,859
   12. Thu nhập khác 693,357,318 496,521,316 1,319,530,497 192,343,338
   13. Chi phí khác 103,544,302 436,136,695 283,002,838 255,106,046
   14. Lợi nhuận khác 589,813,016 60,384,621 1,036,527,659 -62,762,708
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,041,001,093 30,065,963,092 27,012,762,600 31,133,657,151
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,882,464,886 5,176,641,520 5,524,801,077 7,942,274,779
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -555,811,276 183,155,503 134,676,292 -1,365,870,240
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,714,347,483 24,706,166,069 21,353,285,231 24,557,252,612
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,714,347,483 24,706,166,069 21,353,285,231 24,557,252,612
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,934 4,229 3,078 3,540
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,934 4,229 1,669 2,000
   21. Cổ tức