Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nhiệt điện Cẩm Phả - TKV (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,132,484,298,387 884,902,906,914 1,133,392,754,989 1,081,577,864,566
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,132,484,298,387 884,902,906,914 1,133,392,754,989 1,081,577,864,566
   4. Giá vốn hàng bán 1,042,773,670,939 889,206,287,439 1,022,183,200,355 1,033,361,587,849
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,710,627,448 -4,303,380,525 111,209,554,634 48,216,276,717
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 714,187,532 34,871,595 66,801,028 38,681,798
   7. Chi phí tài chính 532,602,550,314 58,112,536,474 48,977,769,354 56,127,612,742
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 58,747,262,137 52,442,949,883 54,225,240,707 55,531,573,779
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,256,031,871 8,298,047,867 11,019,394,521 10,615,337,430
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -463,433,767,205 -70,679,093,271 51,279,191,787 -18,487,991,657
   12. Thu nhập khác 47,463,130 315,050,087 7,298,638,298
   13. Chi phí khác 882,949,031 413,145,169 407,225,085 355,740,270
   14. Lợi nhuận khác -835,485,901 -98,095,082 6,891,413,213 -355,740,270
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -464,269,253,106 -70,777,188,353 58,170,605,000 -18,843,731,927
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -464,269,253,106 -70,777,188,353 58,170,605,000 -18,843,731,927
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -464,269,253,106 -70,777,188,353 58,170,605,000 -18,843,731,927
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -2,357 -359 295 -96
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức