Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 34,398,733,000,000 36,888,542,000,000 43,630,176,000,000 38,346,182,000,000
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,544,161,000,000 12,300,031,000,000 22,304,822,000,000 12,349,418,000,000
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 437,650,000,000 350,250,000,000 332,753,000,000 586,878,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,534,983,000,000 8,561,607,000,000 6,634,409,000,000 10,445,007,000,000
4. Hàng tồn kho 13,007,276,000,000 13,732,231,000,000 12,813,391,000,000 13,150,989,000,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,874,663,000,000 1,944,423,000,000 1,544,801,000,000 1,813,890,000,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 86,298,169,000,000 86,507,910,000,000 82,463,295,000,000 85,937,920,000,000
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,571,446,000,000 1,671,113,000,000 1,878,478,000,000 1,937,200,000,000
2. Tài sản cố định 48,437,761,000,000 46,967,477,000,000 42,653,939,000,000 42,011,999,000,000
3. Bất động sản đầu tư 12,014,000,000 845,196,000,000 810,057,000,000 785,449,000,000
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,946,002,000,000 2,365,963,000,000 2,021,827,000,000 2,472,954,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 22,649,697,000,000 23,592,295,000,000 24,538,803,000,000 25,344,367,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 10,681,249,000,000 11,065,866,000,000 10,560,191,000,000 13,385,951,000,000
     Tổng cộng tài sản 120,696,902,000,000 123,396,452,000,000 126,093,471,000,000 124,284,102,000,000
     I - NỢ PHẢI TRẢ 89,260,191,000,000 91,029,737,000,000 83,756,819,000,000 87,545,658,000,000
1. Nợ ngắn hạn 38,124,851,000,000 39,858,448,000,000 34,547,836,000,000 38,734,533,000,000
2. Nợ dài hạn 51,135,340,000,000 51,171,289,000,000 49,208,983,000,000 48,811,125,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 31,436,711,000,000 32,366,715,000,000 42,336,652,000,000 36,738,444,000,000
I. Vốn chủ sở hữu 31,436,711,000,000 32,366,715,000,000 42,336,652,000,000 36,738,444,000,000
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 120,696,902,000,000 123,396,452,000,000 126,093,471,000,000 124,284,102,000,000