Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần May Sông Hồng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,992,869,592,722 3,282,451,447,337 3,950,893,821,662
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 790,015,155 565,187,475 67,105,662
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,992,079,577,567 3,281,886,259,862 3,950,826,716,000
   4. Giá vốn hàng bán 2,496,107,636,766 2,717,909,940,818 3,157,344,913,122
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 495,971,940,801 563,976,319,044 793,481,802,878
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 55,202,838,773 57,495,548,050 58,672,627,009
   7. Chi phí tài chính 32,425,959,950 49,046,068,932 45,762,927,549
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 38,516,750,948 36,708,377,783 33,763,704,660
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 132,160,907,470 151,002,843,819 147,605,857,785
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 169,153,709,769 187,854,167,688 208,438,705,276
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 217,434,202,385 233,568,786,655 450,346,939,277
   12. Thu nhập khác 3,478,991,162 477,445,203 315,023,041
   13. Chi phí khác 6,575,630,518 2,746,623,926 760,450,601
   14. Lợi nhuận khác -3,096,639,356 -2,269,178,723 -445,427,560
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 214,337,563,029 231,299,607,932 449,901,511,717
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,428,859,579 30,913,147,749 80,075,443,156
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 184,908,703,450 200,386,460,183 369,826,068,561
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 184,908,703,450 200,386,460,183 369,826,068,561
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 8,153 8,662 10,232
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức