Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần May Sông Hồng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,115,393,444,234 1,359,930,177,229 1,675,302,800,411 1,869,648,282,341
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,399,590,210 46,751,834,141 344,148,117,444 197,739,255,036
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 370,375,000,000 468,980,000,000 302,000,000,000 484,689,500,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 292,630,438,478 402,962,002,018 487,330,439,450 512,278,520,514
4. Hàng tồn kho 317,014,504,086 413,448,741,107 533,521,654,096 661,038,904,204
5. Tài sản ngắn hạn khác 45,973,911,460 27,787,599,963 8,302,589,421 13,902,102,587
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 805,667,299,206 832,279,677,971 705,296,841,858 651,328,967,119
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,760,816,000
2. Tài sản cố định 643,703,071,362 660,737,226,102 647,648,675,692 608,313,281,957
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 13,146,148,484 30,749,576,112 136,295,667 2,325,937,842
5. Đầu tư tài chính dài hạn 100,000,000,000 50,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 48,818,079,360 90,792,875,757 57,511,870,499 36,928,931,320
     Tổng cộng tài sản 1,921,060,743,440 2,192,209,855,200 2,380,599,642,269 2,520,977,249,460
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,308,537,331,506 1,538,846,357,706 1,625,380,137,065 1,587,254,104,564
1. Nợ ngắn hạn 967,548,095,287 1,244,513,334,469 1,433,449,100,265 1,485,759,651,787
2. Nợ dài hạn 340,989,236,219 294,333,023,237 191,931,036,800 101,494,452,777
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 612,523,411,934 653,363,497,494 755,219,505,204 933,723,144,896
I. Vốn chủ sở hữu 612,459,894,078 653,305,230,138 755,174,728,756 933,559,877,540
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 63,517,856 58,267,356 44,776,448 163,267,356
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,921,060,743,440 2,192,209,855,200 2,380,599,642,269 2,520,977,249,460