Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Merufa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 52,414,260,078 37,092,713,226 44,592,930,743 61,062,308,227
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,464,547,105 5,125,706,232 3,548,229,574 4,779,988,534
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,435,484,237 12,223,341,720 19,484,821,759 21,676,043,822
4. Hàng tồn kho 25,618,339,712 19,293,855,700 20,959,052,026 34,405,827,860
5. Tài sản ngắn hạn khác 895,889,024 449,809,574 600,827,384 200,448,011
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 47,195,994,501 40,697,716,165 39,145,282,063 35,343,040,970
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,540,000 199,000,000
2. Tài sản cố định 30,479,058,775 27,132,494,824 36,198,049,178 32,177,443,585
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,277,248,265 498,951,748 1,281,986,929 1,614,538,912
5. Đầu tư tài chính dài hạn 982,126,563 196,800,000 196,800,000 196,800,000
6. Tài sản dài hạn khác 13,457,560,898 12,869,469,593 1,464,905,956 1,155,258,473
     Tổng cộng tài sản 99,610,254,579 77,790,429,391 83,738,212,806 96,405,349,197
     I - NỢ PHẢI TRẢ 27,257,042,945 10,549,970,515 15,807,952,105 24,814,766,157
1. Nợ ngắn hạn 23,266,092,945 10,280,702,546 15,245,181,636 24,417,395,688
2. Nợ dài hạn 3,990,950,000 269,267,969 562,770,469 397,370,469
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 72,353,211,634 67,240,458,876 67,930,260,701 71,590,583,040
I. Vốn chủ sở hữu 72,318,878,845 67,206,126,087 67,895,927,912 71,556,250,251
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 34,332,789 34,332,789 34,332,789 34,332,789
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 99,610,254,579 77,790,429,391 83,738,212,806 96,405,349,197