Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao Su Bình Long (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,455,188,808 142,057,601,793 12,230,172,186 12,537,225,008
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,455,188,808 142,057,601,793 12,230,172,186 12,537,225,008
   4. Giá vốn hàng bán 4,980,705,164 50,982,522,108 5,006,571,394 5,544,752,549
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,474,483,644 91,075,079,685 7,223,600,792 6,992,472,459
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,238,835,066 10,736,152,183 10,770,031,590 11,064,368,119
   7. Chi phí tài chính 38,562,973 -5,418,105 471,388,046 830,672,532
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 38,562,973 -5,418,105 471,388,046 830,672,532
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 528,517,740 867,464,860 582,454,332 556,749,195
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,219,458,597 3,293,379,422 2,668,185,156 3,067,556,135
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,926,779,400 97,655,805,691 14,271,604,848 13,601,862,716
   12. Thu nhập khác 285,841,348 191,919,663 250,234,712 204,796,530
   13. Chi phí khác 149,322,705 148,465,627 153,321,232 156,575,047
   14. Lợi nhuận khác 136,518,643 43,454,036 96,913,480 48,221,483
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,063,298,043 97,699,259,727 14,368,518,328 13,650,084,199
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,218,743,919 17,978,552,081 2,336,060,122 2,209,833,709
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,844,554,124 79,720,707,646 12,032,458,206 11,440,250,490
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,844,554,124 79,720,707,646 12,032,458,206 11,440,250,490
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 904 6,643 1,003 953
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức