Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Gỗ MDF VRG Quảng Trị (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2016 Quý 2-2017 Quý 2-2019 Quý 2-2020
(Đã soát xét)
(Đã soát xét)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 357,517,016,617
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,314,346,203
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,465,521,166
4. Hàng tồn kho 230,664,354,563
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,072,794,685
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,024,560,820,313
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,008,381,742,098
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,289,563,682
5. Đầu tư tài chính dài hạn 3,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 11,889,514,533
     Tổng cộng tài sản 1,382,077,836,930
     I - NỢ PHẢI TRẢ 723,585,162,995
1. Nợ ngắn hạn 361,976,516,522
2. Nợ dài hạn 361,608,646,473
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 658,492,673,935
I. Vốn chủ sở hữu 658,492,673,935
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,382,077,836,930