Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,290,253,757,722 19,112,348,416,942 23,988,058,548,405 28,098,885,084,926
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 283,778,144,765 624,806,580,434 645,324,067,008 325,249,867,193
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,006,475,612,957 18,487,541,836,508 23,342,734,481,397 27,773,635,217,733
   4. Giá vốn hàng bán 9,388,082,263,631 10,529,868,313,945 13,423,520,341,046 15,982,695,703,768
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,618,393,349,326 7,957,673,522,563 9,919,214,140,351 11,790,939,513,965
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 550,227,206,305 619,847,831,113 754,808,423,442 720,071,573,861
   7. Chi phí tài chính 182,528,190,256 240,140,907,448 315,433,247,596 258,011,430,302
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 180,421,924,187 235,821,679,467 286,495,734,730 226,159,178,618
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 5,318,434,000 7,977,651,000 13,296,085,000 13,296,085,000
   9. Chi phí bán hàng 3,284,879,798,663 3,015,180,960,649 4,071,091,999,434 4,780,144,882,655
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 793,223,583,936 817,391,573,893 893,881,875,904 1,072,906,794,191
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,913,307,416,776 4,512,785,562,686 5,406,911,525,859 6,413,244,065,678
   12. Thu nhập khác 622,448,279 1,623,151,249 2,151,494,345 5,273,852,200
   13. Chi phí khác 19,524,646,870 22,629,400,853 18,035,234,109 7,951,540,992
   14. Lợi nhuận khác -18,902,198,591 -21,006,249,604 -15,883,739,764 -2,677,688,792
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,894,405,218,185 4,491,779,313,082 5,391,027,786,095 6,410,566,376,886
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 565,570,608,804 410,452,844,925 877,546,842,929 979,174,066,988
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -68,644,808,241 19,648,372,146 -84,090,312,176 -94,784,688,617
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,397,479,417,622 4,061,678,096,011 4,597,571,255,342 5,526,176,998,515
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 30,390,078,089 35,187,128,317 77,272,410,164 84,042,109,041
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,367,089,339,533 4,026,490,967,694 4,520,298,845,178 5,442,134,889,474
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 5,549 5,727 6,403 7,657
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức