Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Licogi 13 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 450,672,209,401 276,917,188,346 696,712,211,412 509,793,228,024
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 97,851,560
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 450,672,209,401 276,917,188,346 696,614,359,852 509,793,228,024
   4. Giá vốn hàng bán 432,010,590,810 253,337,355,736 639,432,526,459 480,175,788,921
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,661,618,591 23,579,832,610 57,181,833,393 29,617,439,103
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,784,283,136 677,799,931 5,617,400,559 519,974,989
   7. Chi phí tài chính 18,981,863,997 12,089,052,440 23,128,631,662 12,387,842,298
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 18,981,863,997 12,089,052,440 23,128,631,662 12,387,842,298
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,672,727 97,965,223 2,652,990,859 357,503,347
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,908,968,946 8,988,453,068 17,127,876,124 11,153,470,292
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,553,396,057 3,082,161,810 19,889,735,307 6,238,598,155
   12. Thu nhập khác 3,200,169,093 1,748,447,597 4,173,039,085 200,000
   13. Chi phí khác 829,802,363 2,471,666,650 711,337,545 462,893,678
   14. Lợi nhuận khác 2,370,366,730 -723,219,053 3,461,701,540 -462,693,678
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,923,762,787 2,358,942,757 23,351,436,847 5,775,904,477
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,468,698,524 1,226,272,044 3,816,862,939 1,320,889,642
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,455,064,263 1,132,670,713 19,534,573,908 4,455,014,835
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 30,585,166 -144,672,309 2,782,618,064 2,408,531,261
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,424,479,097 1,277,343,022 16,751,955,844 2,046,483,574
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 57 30 392 48
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức