Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Lilama 10 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 977,069,353,434 1,098,127,514,506 1,075,457,448,561 956,146,024,406
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 335,819,370,849 379,571,684,354 401,412,728,306 353,123,336,489
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 380,207,182,513 434,976,476,449 340,985,431,943 326,551,712,892
4. Hàng tồn kho 249,014,719,036 272,826,633,652 314,768,675,947 257,967,168,549
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,028,081,036 10,752,720,051 18,290,612,365 18,503,806,476
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 191,310,793,893 190,914,805,119 186,664,958,672 181,960,186,085
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 102,532,387,588 102,649,032,655 98,911,820,049 94,719,681,303
3. Bất động sản đầu tư 60,497,612,680 59,984,978,839 59,472,344,998 58,959,711,157
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 28,280,793,625 28,280,793,625 28,280,793,625 28,280,793,625
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 1,168,380,147,327 1,289,042,319,625 1,262,122,407,233 1,138,106,210,491
     I - NỢ PHẢI TRẢ 924,246,698,659 1,040,761,904,226 1,011,040,177,436 883,945,910,268
1. Nợ ngắn hạn 732,447,004,587 764,770,808,338 751,763,750,717 594,278,502,769
2. Nợ dài hạn 191,799,694,072 275,991,095,888 259,276,426,719 289,667,407,499
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 244,133,448,668 248,280,415,399 251,082,229,797 254,160,300,223
I. Vốn chủ sở hữu 244,133,448,668 248,280,415,399 251,082,229,797 254,160,300,223
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,168,380,147,327 1,289,042,319,625 1,262,122,407,233 1,138,106,210,491