Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017
(01/01/2018)
(01/01 - 31/03/2018)
Quý 1-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 2-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/09)
Quý 3-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 408,428,559,474 410,553,459,584 377,674,795,499 404,091,909,993
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 109,960,543,830 133,813,375,951 129,260,381,017 98,192,833,992
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,490,195,367 28,677,797,510 36,690,068,176 31,085,704,822
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 194,023,835,502 156,103,071,436 131,101,815,719 195,774,191,416
4. Hàng tồn kho 64,121,046,030 83,283,343,261 71,309,478,782 71,156,731,616
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,832,938,745 8,675,871,426 9,313,051,805 7,882,448,147
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 94,519,826,709 98,904,492,966 97,095,460,821 96,374,735,978
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,921,583,003 5,114,722,803 5,569,755,300 5,736,716,000
2. Tài sản cố định 73,643,365,068 71,714,314,291 70,279,329,671 68,853,711,792
3. Bất động sản đầu tư 11,545,063,591 15,109,896,264 15,429,560,788 16,234,168,360
4. Tài sản dở dang dài hạn 403,378,242 491,833,848 113,180,990 222,665,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 425,000,000 425,000,000 425,000,000 425,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,581,436,805 6,048,725,760 5,278,634,072 4,902,474,826
     Tổng cộng tài sản 502,948,386,183 509,457,952,550 474,770,256,320 500,466,645,971
     I - NỢ PHẢI TRẢ 166,942,866,057 167,958,931,663 132,636,840,960 161,719,968,784
1. Nợ ngắn hạn 136,133,548,891 139,950,811,717 107,409,930,301 137,304,647,416
2. Nợ dài hạn 30,809,317,166 28,008,119,946 25,226,910,659 24,415,321,368
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 336,005,520,126 341,499,020,887 342,133,415,360 338,746,677,187
I. Vốn chủ sở hữu 336,005,520,126 341,499,020,887 342,133,415,360 338,746,677,187
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 502,948,386,183 509,457,952,550 474,770,256,320 500,466,645,971