Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,770,252,585,877 1,581,420,392,526 1,421,717,662,995 1,734,375,639,478
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,770,252,585,877 1,581,420,392,526 1,421,717,662,995 1,734,375,639,478
   4. Giá vốn hàng bán 1,465,947,276,959 1,322,327,238,542 1,232,079,538,789 1,524,899,638,375
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 304,305,308,918 259,093,153,984 189,638,124,206 209,476,001,103
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,962,114,990 3,427,571,336 851,081,537 1,137,953,465
   7. Chi phí tài chính 37,482,510,407 26,024,851,128 24,858,680,911 19,914,348,170
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 35,482,015,237 25,882,065,474 24,774,359,777 19,880,386,365
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 91,012,675,184 84,854,311,027 78,649,401,032 99,909,301,696
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 103,566,131,695 94,180,488,335 82,793,099,238 71,160,918,603
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,206,106,622 57,461,074,830 4,188,024,562 19,629,386,099
   12. Thu nhập khác 2,023,500,853 3,661,889,059 2,207,406,590 3,863,005,885
   13. Chi phí khác 4,976,536,870 498,569,343 288,317,324 300,000,000
   14. Lợi nhuận khác -2,953,036,017 3,163,319,716 1,919,089,266 3,563,005,885
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,253,070,605 60,624,394,546 6,107,113,828 23,192,391,984
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,541,694,791 4,328,114,431 388,956,624 20,402,000
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,987,633,264 4,124,265,962 4,112,992,891 4,112,443,686
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,723,742,550 52,172,014,153 1,605,164,313 19,059,546,298
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 62,723,742,550 52,172,014,153 1,605,164,313 19,059,546,298
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 906 754 23 275
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 23 275
   21. Cổ tức