MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 65,470,373,018 53,033,079,976 31,800,609,707 50,675,452,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 65,470,373,018 53,033,079,976 31,800,609,707 50,675,452,588
4. Giá vốn hàng bán 33,696,443,945 15,007,422,653 6,155,948,192 21,131,986,134
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 31,773,929,073 38,025,657,323 25,644,661,515 29,543,466,454
6. Doanh thu hoạt động tài chính 911,075,123 1,318,572,062 1,254,561,481 1,509,987,576
7. Chi phí tài chính 178,888,889 9,898,707,207 16,836,315,885
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,557,991,935 788,104,715 296,368,897 696,943,441
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,009,529,784 3,456,728,984 3,778,302,933 4,089,203,729
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 27,117,482,477 34,920,506,797 12,925,843,959 9,430,990,975
12. Thu nhập khác 45,365,753
13. Chi phí khác 568,000,000 198,400,000 409,995,000 600,000,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -568,000,000 -198,400,000 -364,629,247 -600,000,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 26,549,482,477 34,722,106,797 12,561,214,712 8,830,990,975
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,287,408,496 6,878,899,050 4,425,884,856 -2,456,657,306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 21,262,073,981 27,843,207,747 8,135,329,856 11,287,648,281
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 21,262,073,981 27,843,207,747 8,135,329,856 11,287,648,281
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,784 2,336 682 927
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.