Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Thời trang Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,499,468,589 143,686,320,182 134,883,308,274
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 139,499,468,589 143,686,320,182 134,883,308,274
   4. Giá vốn hàng bán 109,998,274,574 115,096,475,087 100,345,239,133
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 29,501,194,015 28,589,845,095 34,538,069,141
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,050,037,966 1,914,885,600 2,733,008,019
   7. Chi phí tài chính 14,710 59,341,704
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 59,341,704
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 13,401,187,721 13,800,166,262 17,658,906,785
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,872,007,321 11,970,808,098 10,562,981,241
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 278,036,939 4,733,741,625 8,989,847,430
   12. Thu nhập khác 653,520,348 192,650,200
   13. Chi phí khác 2,764,675 51,411,771 208,117,133
   14. Lợi nhuận khác -2,764,675 602,108,577 -15,466,933
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 275,272,264 5,335,850,202 8,974,380,497
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 92,007,388 1,196,589,207 1,836,499,526
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 183,264,876 4,139,260,995 7,137,880,971
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 183,264,876 4,139,260,995 7,137,880,971
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 18 414 642
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức