Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,979,855,211 32,781,800,290 22,435,997,617 26,671,088,553
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,979,855,211 32,781,800,290 22,435,997,617 26,671,088,553
   4. Giá vốn hàng bán 25,185,938,181 29,655,244,725 19,729,980,343 23,898,318,461
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,793,917,030 3,126,555,565 2,706,017,274 2,772,770,092
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,999,353 43,654,456 35,320,030 90,584,577
   7. Chi phí tài chính 8,547,945
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,547,945
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 986,339,480 1,422,410,610 895,783,264 1,245,533,069
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,046,243,547 1,159,079,736 1,240,244,972 933,033,586
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 772,785,411 588,719,675 605,309,068 684,788,014
   12. Thu nhập khác 380,636,165 89,400,000 10,717,273
   13. Chi phí khác 381,049,722 94,372,737
   14. Lợi nhuận khác -413,557 -4,972,737 10,717,273
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 772,371,854 583,746,938 616,026,341 684,788,014
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 160,474,370 124,573,935 129,205,268 142,957,603
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 611,897,484 459,173,003 486,821,073 541,830,411
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 611,897,484 459,173,003 486,821,073 541,830,411
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 303 228 241 269
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức