Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 124,476,271,495 117,888,071,984 133,646,045,647
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,417,133,790 15,525,729,407 35,679,583,109
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,800,000,000 88,900,000,000 93,900,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,200,519,241 10,871,929,311 2,240,512,451
4. Hàng tồn kho 1,959,447,118 1,762,978,451 416,347,187
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,099,171,346 827,434,815 1,409,602,900
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 44,424,635,997 41,382,774,705 60,901,465,639
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 21,796,238,071 21,010,911,088 24,043,636,331
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,500,000,000 7,500,000,000 7,500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 15,128,397,926 12,871,863,617 29,357,829,308
     Tổng cộng tài sản 168,900,907,492 159,270,846,689 194,547,511,286
     I - NỢ PHẢI TRẢ 103,902,596,193 92,269,143,680 133,097,614,045
1. Nợ ngắn hạn 103,902,596,193 92,269,143,680 133,097,614,045
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 64,998,311,299 67,001,703,009 61,449,897,241
I. Vốn chủ sở hữu 64,998,311,299 67,001,703,009 61,449,897,241
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 168,900,907,492 159,270,846,689 194,547,511,286