Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Hương Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,852,912,473 107,127,384,659 124,976,317,009 149,965,505,969
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,852,912,473 107,127,384,659 124,976,317,009 149,965,505,969
   4. Giá vốn hàng bán 60,557,436,799 61,012,946,227 61,271,617,072 71,300,042,500
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,295,475,674 46,114,438,432 63,704,699,937 78,665,463,469
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,794,598 5,520,385 543,946,664 296,455,486
   7. Chi phí tài chính 30,540,916,081 24,661,191,466 20,097,701,373 14,072,110,866
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 30,540,625,389 24,660,808,673 20,097,482,488 14,070,849,856
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,259,362,549 11,119,521,046 10,995,753,248 8,666,340,698
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,507,991,642 10,339,246,305 33,155,191,980 56,223,467,391
   12. Thu nhập khác 62,321,217 1,824,181,818
   13. Chi phí khác 9,677,811,552 271,727,810 121,131,360 14,673,708
   14. Lợi nhuận khác -9,677,811,552 -271,727,810 -58,810,143 1,809,508,110
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,830,180,090 10,067,518,495 33,096,381,837 58,032,975,501
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 449,776,982 675,910,360 1,249,487,589 3,010,461,427
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,380,403,108 9,391,608,135 31,846,894,248 55,022,514,074
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,380,403,108 9,391,608,135 31,846,894,248 55,022,514,074
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 188 329 1,115 1,926
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức