Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,670,327,766,367 2,872,533,786,263 2,682,425,266,643 2,787,543,441,027
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 33,349,687,997 26,165,267,661 14,404,560,351 16,865,937,032
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,636,978,078,370 2,846,368,518,602 2,668,020,706,292 2,770,677,503,995
   4. Giá vốn hàng bán 1,354,402,595,331 1,445,476,391,393 1,374,008,669,105 1,424,402,481,623
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,282,575,483,039 1,400,892,127,209 1,294,012,037,187 1,346,275,022,372
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 53,780,549,110 96,961,700,039 78,994,081,916 88,521,716,493
   7. Chi phí tài chính 57,164,945,676 67,111,571,732 75,869,876,419 60,969,268,175
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 56,666,685,054 66,544,281,472 68,469,309,763 63,243,863,987
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 269,852,453,291 357,934,223,762 346,277,364,713 309,587,677,096
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 548,534,326,754 562,092,002,536 505,979,814,039 574,199,124,482
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 460,804,306,428 510,716,029,218 444,879,063,932 490,040,669,112
   12. Thu nhập khác 2,201,704,083 4,233,046,543 2,638,562,848 2,585,085,913
   13. Chi phí khác 2,693,805,278 1,104,347,455 983,998,683 952,782,229
   14. Lợi nhuận khác -492,101,195 3,128,699,088 1,654,564,165 1,632,303,684
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 460,312,205,233 513,844,728,306 446,533,628,097 491,672,972,796
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 98,182,791,524 96,979,944,000 88,964,418,743 98,932,545,829
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 362,129,413,709 416,864,784,306 357,569,209,354 392,740,426,967
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,005,328,232 37,353,139,322 16,260,779,389 20,280,346,736
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 340,124,085,477 379,511,644,984 341,308,429,965 372,460,080,231
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức