Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Cơ điện (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,531,527,326 97,479,371,346 107,929,438,723 118,367,462,131
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 89,531,527,326 97,479,371,346 107,929,438,723 118,367,462,131
   4. Giá vốn hàng bán 69,488,000,657 74,351,679,132 85,160,063,936 93,744,724,591
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,043,526,669 23,127,692,214 22,769,374,787 24,622,737,540
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,883,763,286 896,618,666 351,725,433 223,299,567
   7. Chi phí tài chính 8,149,916,585 384,570,025 286,936,572 901,737,775
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 149,916,585 26,368,973 602,718,584 901,737,775
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 177,726,751 401,302,816 539,104,453 448,030,920
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,810,488,214 12,057,445,028 10,534,789,071 11,568,121,727
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,789,158,405 11,180,993,011 11,760,270,124 11,928,146,685
   12. Thu nhập khác 12,983,402,236 925,633,506 93,194,025 85,164,212
   13. Chi phí khác 4,123,893,096 1,263,846 35,300,000 61,691,212
   14. Lợi nhuận khác 8,859,509,140 924,369,660 57,894,025 23,473,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,648,667,545 12,105,362,671 11,818,164,149 11,951,619,685
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,580,100,391 2,467,844,551 2,422,575,617 2,452,935,344
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,068,567,154 9,637,518,120 9,395,588,532 9,498,684,341
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,068,567,154 9,637,518,120 9,395,588,532 9,498,684,341
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,221 2,699 2,612 2,906
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,699 2,612
   21. Cổ tức