Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,891,533,156 92,619,325,824 168,744,086,621 103,047,364,932
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 98,891,533,156 92,619,325,824 168,744,086,621 103,047,364,932
   4. Giá vốn hàng bán 74,455,452,826 71,061,168,977 131,812,111,421 80,783,015,592
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,436,080,330 21,558,156,847 36,931,975,200 22,264,349,340
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,362,305,742 1,913,059,019 2,726,723,589 685,832,565
   7. Chi phí tài chính 649,797,524 718,601,367 1,973,530,536 922,828,129
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 398,912,707 653,575,646 1,276,882,215 914,373,629
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -443,276 -5,167,096 -2,040,634
   9. Chi phí bán hàng 12,037,684,993 9,460,815,757 16,899,300,207 8,775,531,775
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,651,709,537 12,107,823,079 16,952,440,126 10,973,923,394
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,458,750,742 1,178,808,567 3,831,387,286 2,277,898,607
   12. Thu nhập khác 18,721,696 150,330,267 649,464,765 431,269,470
   13. Chi phí khác 1,637,349 97,388,897 6,628,295 6,308,861
   14. Lợi nhuận khác 17,084,347 52,941,370 642,836,470 424,960,609
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,475,835,089 1,231,749,937 4,474,223,756 2,702,859,216
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 926,963,054 579,802,303 1,267,214,499 566,566,575
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -390,866,513 181,393,100 153,189,029 130,575,699
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,939,738,548 470,554,534 3,053,820,228 2,005,716,942
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -442,768,853 -29,683,801 407,568,090 -135,622,690
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,382,507,401 500,238,335 2,646,252,138 2,141,339,632
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 86 10 52 42
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức