Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 933,390,540,119 910,322,319,705 911,533,489,682 1,075,763,751,683
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 33,126,497,895 46,747,026,928 33,652,893,507 48,709,217,363
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 900,264,042,224 863,575,292,777 877,880,596,175 1,027,054,534,320
   4. Giá vốn hàng bán 768,153,094,239 751,686,655,221 779,709,367,065 905,692,954,950
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 132,110,947,985 111,888,637,556 98,171,229,110 121,361,579,370
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,578,274,202 1,332,630,724 1,097,017,019 2,034,684,982
   7. Chi phí tài chính 18,153,385,357 20,187,911,255 17,382,995,877 17,723,726,089
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,588,965,633 11,532,025,654 9,999,565,490 9,695,983,791
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -36,737,943,097 -30,029,386,947 -37,650,323,916
   9. Chi phí bán hàng 13,666,563,829 13,112,515,458 20,477,519,757 23,474,088,540
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,497,312,114
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 88,371,960,887 43,182,898,470 31,378,343,548 44,548,125,807
   12. Thu nhập khác 9,845,489 234,974,491 281,528,495 20,688,073
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 9,845,489 234,974,491 281,528,495 20,688,073
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,381,806,376 43,417,872,961 31,659,872,043 44,568,813,880
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,762,406,681 8,740,796,402 6,355,438,334 13,497,824,549
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,619,399,695 34,677,076,559 25,304,433,709 31,070,989,331
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 70,619,399,695 34,677,076,559 25,304,433,709 31,070,989,331
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức