Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 839,719,364,024 973,800,980,931 933,390,540,119 910,322,319,705
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 44,853,039,002 43,657,114,174 33,126,497,895 46,747,026,928
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 794,866,325,022 930,143,866,757 900,264,042,224 863,575,292,777
   4. Giá vốn hàng bán 644,146,488,614 737,831,199,585 768,153,094,239 751,686,655,221
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 150,719,836,408 192,312,667,172 132,110,947,985 111,888,637,556
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,837,761,499 2,274,706,032 3,578,274,202 1,332,630,724
   7. Chi phí tài chính 17,747,875,974 24,002,890,018 18,153,385,357 20,187,911,255
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,481,824,265 10,393,006,847 10,588,965,633 11,532,025,654
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -36,737,943,097
   9. Chi phí bán hàng 14,259,774,071 28,773,343,762 13,666,563,829 13,112,515,458
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,051,501,216 14,117,501,640 15,497,312,114
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 103,498,446,646 127,693,637,784 88,371,960,887 43,182,898,470
   12. Thu nhập khác 1,728,313,062 14,327,349,951 9,845,489 234,974,491
   13. Chi phí khác 1,237,425,122 394,646,111
   14. Lợi nhuận khác 490,887,940 13,932,703,840 9,845,489 234,974,491
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 103,989,334,586 141,626,341,624 88,381,806,376 43,417,872,961
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,771,794,705 28,372,622,768 17,762,406,681 8,740,796,402
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 83,217,539,881 113,253,718,856 70,619,399,695 34,677,076,559
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 83,217,539,881 113,253,718,856 70,619,399,695 34,677,076,559
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức