Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,111,181,687,544 1,303,539,706,425 1,247,266,530,646 1,090,444,347,033
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 84,697,754,611 240,226,906,028 50,834,076,001 67,220,406,230
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 295,806,115,759 278,348,846,898 419,093,357,321 412,479,165,500
4. Hàng tồn kho 715,555,630,090 784,836,111,829 770,987,293,908 596,011,719,757
5. Tài sản ngắn hạn khác 15,122,187,084 127,841,670 6,351,803,416 14,733,055,546
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,026,221,405,808 1,839,351,788,049 1,568,156,298,445 1,703,862,593,700
1. Các khoản phải thu dài hạn 45,688,500 127,036,800 127,036,800
2. Tài sản cố định 1,992,667,483,984 1,759,710,135,172 1,488,117,223,014 1,518,376,033,594
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 59,221,654,070 16,322,282,727 131,370,679,511
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,910,281,202 4,619,905,788 4,334,355,034 4,102,571,419
6. Tài sản dài hạn khác 28,643,640,622 15,754,404,519 59,255,400,870 49,886,272,376
     Tổng cộng tài sản 3,137,403,093,352 3,142,891,494,474 2,815,422,829,091 2,794,306,940,733
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,601,617,932,437 1,469,957,874,201 1,233,322,560,858 1,267,518,201,934
1. Nợ ngắn hạn 793,146,998,384 876,965,867,084 841,723,077,124 858,514,038,151
2. Nợ dài hạn 808,470,934,053 592,992,007,117 391,599,483,734 409,004,163,783
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,535,785,160,915 1,672,933,620,273 1,582,100,268,233 1,526,788,738,799
I. Vốn chủ sở hữu 1,535,785,160,915 1,672,933,620,273 1,582,100,268,233 1,526,788,738,799
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,137,403,093,352 3,142,891,494,474 2,815,422,829,091 2,794,306,940,733