Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,929,162,598 55,498,184,820 61,337,162,620 66,740,895,084
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,929,162,598 55,498,184,820 61,337,162,620 66,740,895,084
   4. Giá vốn hàng bán 15,657,370,061 12,850,070,046 17,028,045,081 19,999,513,797
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 33,271,792,537 42,648,114,774 44,309,117,539 46,741,381,287
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,490,438,805 516,933,411 1,395,379,120 388,274,718
   7. Chi phí tài chính 52,181,931 369,875,848 457,277,141 639,986,489
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 410,841,814 515,206,637
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 16,288,907,684 20,455,308,409 25,995,319,829 32,708,115,434
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,946,541,231 10,545,546,452 9,371,603,650 7,460,885,462
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,474,600,496 11,794,317,476 9,880,296,039 6,320,668,620
   12. Thu nhập khác 167,975,264 51,752,400 1,814,360,481 3,301,859,724
   13. Chi phí khác 890,698,985
   14. Lợi nhuận khác 167,975,264 -838,946,585 1,814,360,481 3,301,859,724
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,642,575,760 10,955,370,891 11,694,656,520 9,622,528,344
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,806,683,489 2,145,718,418 2,129,770,568 1,899,675,869
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,835,892,271 8,809,652,473 9,564,885,952 7,722,852,475
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,835,892,271 8,809,652,473 9,564,885,952 7,722,852,475
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,793 2,016 2,189 1,767
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức