Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,668,779,325,749 2,165,805,480,814 2,467,280,153,095
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 68,698,042,712 80,953,325,657 80,522,491,053
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,600,081,283,037 2,084,852,155,157 2,386,757,662,042
   4. Giá vốn hàng bán 1,391,146,141,134 1,595,648,954,936 1,766,957,563,468
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 208,935,141,903 489,203,200,221 619,800,098,574
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,035,199,154 9,331,265,420 4,943,677,978
   7. Chi phí tài chính 76,423,919,629 73,927,539,593 84,633,353,908
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 72,926,636,535 73,924,939,485 82,934,540,865
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 850,599,000 399,166,000
   9. Chi phí bán hàng 66,221,884,220 72,378,948,183 85,845,200,790
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,546,133,963 81,743,502,325 81,745,259,877
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,629,002,245 270,883,641,540 372,519,961,977
   12. Thu nhập khác 1,028,367,939 530,374,050 2,162,365,653
   13. Chi phí khác 272,417,745 349,513,720 73,349,766
   14. Lợi nhuận khác 755,950,194 180,860,330 2,089,015,887
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,384,952,439 271,064,501,870 374,608,977,864
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,853,029,812 12,905,889,663 25,892,247,994
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,531,922,627 258,158,612,207 348,716,729,870
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,531,922,627 258,158,612,207 348,716,729,870
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 88 2,946 3,828
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức