Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,665,666,422 789,193,465,805 418,068,004,417 394,705,684,510
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,665,666,422 789,193,465,805 418,068,004,417 394,705,684,510
   4. Giá vốn hàng bán 315,742,048,071 775,537,400,907 400,240,975,508 370,949,818,272
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,923,618,351 13,656,064,898 17,827,028,909 23,755,866,238
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,990,800 9,500,757 8,398,898 4,625,624
   7. Chi phí tài chính 1,932,735,226 5,607,914,132 4,339,979,265 3,559,431,070
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,931,602,126 5,404,998,783 4,339,979,265 3,559,431,070
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,684,504,316 18,750,580,398 24,764,675,319 30,155,027,998
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,697,462,566 3,192,692,372 3,097,204,897 2,612,162,921
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,386,092,957 -13,885,621,247 -14,366,431,674 -12,566,130,127
   12. Thu nhập khác 7,955,781,278 17,309,692,318 15,973,189,207 13,085,618,346
   13. Chi phí khác 12,244,421 13,115,105 780,493 7,946,229
   14. Lợi nhuận khác 7,943,536,857 17,296,577,213 15,972,408,714 13,077,672,117
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,557,443,900 3,410,955,966 1,605,977,040 511,541,990
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 311,488,780 682,191,193 321,195,408 102,308,398
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,245,955,120 2,728,764,773 1,284,781,632 409,233,592
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,245,955,120 2,728,764,773 1,284,781,632 409,233,592
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 297 650 306 97
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức