Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,064,213,595 181,816,439,325 377,508,828,031 2,110,749,429
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,064,213,595 181,816,439,325 377,508,828,031 2,110,749,429
   4. Giá vốn hàng bán 107,696,835,669 162,115,772,803 343,097,886,045 8,178,852,344
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,367,377,926 19,700,666,522 34,410,941,986 -6,068,102,915
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,270,068 454,390,711 464,199,789 33,094,991,262
   7. Chi phí tài chính 8,403,931,222 4,915,391,000 7,203,265,566 4,727,029,486
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,403,931,222 4,915,391,000 7,203,265,566 4,727,029,486
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 171,057,025
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 258,790,553 171,910,093 182,366,033
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,706,926,219 15,067,756,140 27,489,510,176 22,128,801,836
   12. Thu nhập khác 54,545,454
   13. Chi phí khác 2,277,700,812 1,026,658,967 580,121,366 37,172,055
   14. Lợi nhuận khác -2,223,155,358 -1,026,658,967 -580,121,366 -37,172,055
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,483,770,861 14,041,097,173 26,909,388,810 22,091,629,781
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,527,991,150 2,191,766,684 3,485,291,423
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,955,779,711 14,041,097,173 24,717,622,126 18,606,338,358
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,955,779,711 14,041,097,173 24,717,622,126 18,606,338,358
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 294 221
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức