Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 102,775,704,305 127,171,082,665 72,989,130,507 82,884,078,614
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 640,556,759 2,474,744,944 253,987,476 608,054,267
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,973,179,418 121,141,379,147 69,466,223,461 81,301,289,914
4. Hàng tồn kho 8,883,371,329 3,554,958,574 3,026,884,240 937,743,198
5. Tài sản ngắn hạn khác 278,596,799 242,035,330 36,991,235
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,603,011,031 9,251,312,500 9,606,868,016 9,340,185,892
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,119,827,139 1,065,451,377 1,065,451,377 963,144,298
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 7,483,183,892 7,185,861,123 7,541,416,639 7,377,041,594
     Tổng cộng tài sản 112,378,715,336 136,422,395,165 82,595,998,523 92,224,264,506
     I - NỢ PHẢI TRẢ 84,809,542,033 108,674,837,202 54,961,388,551 64,489,614,154
1. Nợ ngắn hạn 82,102,686,955 106,725,889,606 52,360,731,177 62,632,550,072
2. Nợ dài hạn 2,706,855,078 1,948,947,596 2,600,657,374 1,857,064,082
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 27,569,173,303 27,747,557,963 27,634,609,972 27,734,650,352
I. Vốn chủ sở hữu 27,569,173,303 27,747,557,963 27,634,609,972 27,734,650,352
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 112,378,715,336 136,422,395,165 82,595,998,523 92,224,264,506