Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,542,519,078 66,935,635,127 87,948,501,068 66,969,018,595
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,542,519,078 66,935,635,127 87,948,501,068 66,969,018,595
   4. Giá vốn hàng bán 37,228,395,460 39,160,748,826 54,795,999,863 33,701,550,625
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,314,123,618 27,774,886,301 33,152,501,205 33,267,467,970
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 68,345,483 176,620,860 337,455,159 190,029,449
   7. Chi phí tài chính 2,249,153,512 2,233,268,331 2,228,652,685 2,313,438,357
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,249,153,512 2,233,268,331 2,228,652,685 2,313,438,357
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 13,868,587,602 5,350,039,949 8,254,506,128 7,140,834,045
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,195,792,606 9,171,053,496 9,406,916,039 9,092,576,710
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,068,935,381 11,197,145,385 13,599,881,512 14,910,648,307
   12. Thu nhập khác 2,726,455,173 1,305,362,157 688,173,810 567,024,536
   13. Chi phí khác 3,841,752,849 334,004,068 1,221,848,147 488,179,121
   14. Lợi nhuận khác -1,115,297,676 971,358,089 -533,674,337 78,845,415
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,953,637,705 12,168,503,474 13,066,207,175 14,989,493,722
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,309,605,644 1,310,436,307 2,085,223,374 1,262,836,870
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,644,032,061 10,858,067,167 10,980,983,801 13,726,656,852
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -7,322,311,205 1,647,775,253 2,004,650,904 1,786,339,445
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,966,343,266 9,210,291,914 8,976,332,897 11,940,317,407
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 642 329 321 426
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 642 329 321 426
   21. Cổ tức