Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Gia Lai CTC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 132,056,255,132 130,039,415,396 85,695,834,169 82,773,692,701
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 132,056,255,132 130,039,415,396 85,695,834,169 82,773,692,701
   4. Giá vốn hàng bán 103,198,878,548 100,913,152,504 63,904,598,157 55,681,076,815
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,857,376,584 29,126,262,892 21,791,236,012 27,092,615,886
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 109,716,078 8,685,100,837 5,806,103,910 772,505,202
   7. Chi phí tài chính 10,749,392,564 10,852,840,657 9,198,116,174 10,571,536,197
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,749,392,564 10,852,025,657 9,198,116,174 10,571,536,197
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 13,819,178,228 19,078,415,109 11,805,619,928 10,324,900,590
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,659,374,139 10,800,178,431 6,547,021,131 6,604,424,875
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,260,852,269 -2,920,070,468 46,582,689 364,259,426
   12. Thu nhập khác 91,913,703 3,519,399,355 828,335,093 80,542,090
   13. Chi phí khác 165,885,356 173,757,590 814,088,064 336,996,150
   14. Lợi nhuận khác -73,971,653 3,345,641,765 14,247,029 -256,454,060
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,334,823,922 425,571,297 60,829,718 107,805,366
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,334,823,922 425,571,297 60,829,718 107,805,366
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -9,334,823,922 425,571,297 60,829,718 107,805,366
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 48 07 12
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 48 07 12
   21. Cổ tức