Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư CMC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,579,545,853 2,032,327,272 13,929,141,817 10,550,735,249
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,579,545,853 2,032,327,272 13,929,141,817 10,550,735,249
   4. Giá vốn hàng bán 7,987,534,248 1,725,667,630 15,376,703,540 8,330,192,132
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 592,011,605 306,659,642 -1,447,561,723 2,220,543,117
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,446,460,132 1,929,570,482 3,880,091,394 4,238,685,476
   7. Chi phí tài chính 573,310,133 755,891,501 -96,513,450 489,119,397
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 799,728,778 882,197,707 828,449,476 454,271,706
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 152,562,113 180,207,031 78,576,308 7,846,581
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 755,770,127 579,171,673 855,865,688 740,890,308
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 556,829,364 720,959,919 1,594,601,125 5,221,372,307
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 4,730,000
   14. Lợi nhuận khác -4,730,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 556,829,364 716,229,919 1,594,601,125 5,221,372,307
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 556,829,364 716,229,919 1,594,601,125 5,221,372,307
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 556,829,364 716,229,919 1,594,601,125 5,221,372,307
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 121 157 349 1,145
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức