Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư CMC (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 78,088,486,885 81,050,131,486 83,710,635,942 83,635,407,737
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,195,232,855 957,778,888 4,244,360,696 3,167,227,361
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,567,846,890 21,647,106,204 22,123,731,171 24,951,382,271
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,100,653,918 24,893,273,912 26,559,209,162 18,555,200,648
4. Hàng tồn kho 27,749,201,647 32,677,557,972 30,064,179,595 36,943,352,054
5. Tài sản ngắn hạn khác 475,551,575 874,414,510 719,155,318 18,245,403
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 54,271,602,442 54,726,977,700 53,631,600,560 49,152,931,984
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,155,505,000 2,655,505,000 3,655,505,000 155,505,000
2. Tài sản cố định 498,923,532 390,469,392 282,015,268 206,260,056
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 51,555,838,000 51,555,838,000 49,669,638,000 48,397,277,000
6. Tài sản dài hạn khác 61,335,910 125,165,308 24,442,292 393,889,928
     Tổng cộng tài sản 132,360,089,327 135,777,109,186 137,342,236,502 132,788,339,721
     I - NỢ PHẢI TRẢ 72,949,881,831 75,626,939,848 75,597,466,039 65,817,772,581
1. Nợ ngắn hạn 63,527,131,831 66,204,189,848 66,174,716,039 56,395,022,581
2. Nợ dài hạn 9,422,750,000 9,422,750,000 9,422,750,000 9,422,750,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,410,207,496 60,150,169,338 61,744,770,463 66,970,567,140
I. Vốn chủ sở hữu 59,410,207,496 60,150,169,338 61,744,770,463 66,970,567,140
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 132,360,089,327 135,777,109,186 137,342,236,502 132,788,339,721