Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 91,820,651,511 4,821,070,397 90,764,167,553
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 91,820,651,511 4,821,070,397 90,764,167,553
   4. Giá vốn hàng bán 86,823,730,500 4,570,979,783 82,269,089,871
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,996,921,011 250,090,614 8,495,077,682
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 69,729,971 5,914,539,738 121,087,587
   7. Chi phí tài chính -2,594,790,139 1,630,504,025 3,231,001,540
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 196,586,013 1,516,754,828
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,090,909
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,892,916,614 4,059,959,933 4,616,306,538
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,759,433,598 474,166,394 768,857,191
   12. Thu nhập khác 8,228,346 7,362,674 18,655,437
   13. Chi phí khác 25,799,391 5,971,410 6,724,757
   14. Lợi nhuận khác -17,571,045 1,391,264 11,930,680
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,741,862,553 475,557,658 780,787,871
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 95,111,531 156,157,575
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,741,862,553 380,446,127 624,630,296
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,741,862,553 380,446,127 624,630,296
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 685 95 156
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 685 95 156
   21. Cổ tức