Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chương Dương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,169,016,436 125,072,342,433 105,026,410,645 108,583,874,156
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,169,016,436 125,072,342,433 105,026,410,645 108,583,874,156
   4. Giá vốn hàng bán 123,622,515,218 113,514,048,031 92,035,835,919 96,938,480,996
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,546,501,218 11,558,294,402 12,990,574,726 11,645,393,160
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,569,619,498 2,555,021,535 2,085,972,154 2,540,541,138
   7. Chi phí tài chính 3,978,687,906 1,132,413,254 3,752,421,079 693,529,996
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,360,080,113 867,033,218 2,094,654,662 767,216,138
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,385,269,859 2,718,825,606 3,806,990,431 7,992,396,084
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,752,162,951 10,262,077,077 7,517,135,370 5,500,008,218
   12. Thu nhập khác 10,692,000 25,463,250 17,306,182 5,202,213,418
   13. Chi phí khác 1,213,386 33,160,624 20,109,560
   14. Lợi nhuận khác 9,478,614 -7,697,374 17,306,182 5,182,103,858
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,761,641,565 10,254,379,703 7,534,441,552 10,682,112,076
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,955,388,777 1,398,764,196 1,690,573,608
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,806,252,788 8,855,615,507 7,417,039,803 8,991,538,468
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -91,989,013 -115,991,334 4,794,078
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,898,241,801 8,855,615,507 7,533,031,137 8,986,744,390
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 567 536 456 572
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 536 456 572
   21. Cổ tức