Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,714,097,674,101 5,061,823,450,455 6,113,128,455,064 6,375,029,604,674
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 729,184,286,544 884,672,403,488 1,753,370,700,542 1,051,199,147,471
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 167,871,000,000 81,000,000,000 418,427,077,645
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,470,703,050,242 2,542,212,091,927 2,954,785,455,333 3,468,855,877,564
4. Hàng tồn kho 1,327,832,834,992 1,301,349,376,334 1,177,649,091,797 1,284,706,993,577
5. Tài sản ngắn hạn khác 176,377,502,323 165,718,578,706 146,323,207,392 151,840,508,417
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,275,698,348,132 3,398,953,561,345 3,343,211,907,758 3,321,701,245,102
1. Các khoản phải thu dài hạn 76,287,467,451 76,196,048,834 136,737,052,585 99,914,771,836
2. Tài sản cố định 1,077,205,470,339 1,075,132,502,584 978,733,632,664 908,725,263,580
3. Bất động sản đầu tư 14,507,188,135 14,358,301,150 160,650,084,893 159,019,419,275
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,276,921,800,234 1,242,344,860,706 1,000,676,448,765 1,056,813,904,614
5. Đầu tư tài chính dài hạn 769,338,628,964 904,298,921,367 953,808,580,677 989,073,533,825
6. Tài sản dài hạn khác 61,437,793,009 86,622,926,704 112,606,108,174 108,154,351,972
     Tổng cộng tài sản 7,989,796,022,233 8,460,777,011,800 9,456,340,362,822 9,696,730,849,776
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,292,013,856,560 6,677,570,766,729 7,567,841,506,912 7,824,888,144,647
1. Nợ ngắn hạn 3,299,118,013,334 3,725,973,842,313 4,885,578,300,900 5,157,546,152,100
2. Nợ dài hạn 2,992,895,843,226 2,951,596,924,416 2,682,263,206,012 2,667,341,992,547
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,697,782,165,673 1,783,206,245,071 1,888,498,855,910 1,871,842,705,129
I. Vốn chủ sở hữu 1,697,782,165,673 1,783,206,245,071 1,888,498,855,910 1,871,842,705,129
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 7,989,796,022,233 8,460,777,011,800 9,456,340,362,822 9,696,730,849,776