Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 137,613,927,164 163,746,400,019 176,503,940,085 152,076,251,108
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,417,707,856 2,329,269,642 3,144,907,327 824,986,305
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,000,000,000 20,056,250,000 13,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,575,184,638 79,954,928,219 77,046,554,135 48,799,734,850
4. Hàng tồn kho 46,946,842,334 44,711,673,235 87,453,712,181 79,403,477,050
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,674,192,336 16,694,278,923 8,858,766,442 10,048,052,903
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 357,179,406,606 448,406,886,933 491,316,422,151 540,137,547,467
1. Các khoản phải thu dài hạn 144,716,469,021 170,384,409,018 172,768,290,417 151,416,011,025
2. Tài sản cố định 159,736,626,878 153,119,401,035 143,470,601,835 138,326,235,670
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 155,452,834
5. Đầu tư tài chính dài hạn 47,500,000 47,500,000 47,500,000 47,500,000
6. Tài sản dài hạn khác 52,678,810,707 124,855,576,880 175,030,029,899 250,192,347,938
     Tổng cộng tài sản 494,793,333,770 612,153,286,952 667,820,362,236 692,213,798,575
     I - NỢ PHẢI TRẢ 552,914,950,926 670,805,425,254 724,132,731,193 744,324,668,358
1. Nợ ngắn hạn 551,680,248,676 669,620,723,004 723,098,028,943 743,289,966,108
2. Nợ dài hạn 1,234,702,250 1,184,702,250 1,034,702,250 1,034,702,250
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -58,121,617,156 -58,652,138,302 -56,312,368,957 -52,110,869,783
I. Vốn chủ sở hữu -58,121,617,156 -58,652,138,302 -56,312,368,957 -52,110,869,783
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 494,793,333,770 612,153,286,952 667,820,362,236 692,213,798,575