Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư BVG (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 286,053,622,406 257,928,746,943 135,399,418,570
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 15,947,727
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 286,037,674,679 257,928,746,943 135,399,418,570
   4. Giá vốn hàng bán 232,518,346,183 214,564,344,669 105,805,407,209
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 53,519,328,496 43,364,402,274 29,594,011,361
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 286,736,361 1,718,669,327 2,166,921,343 1,346,348,154
   7. Chi phí tài chính 9,784,314,340 14,576,135,125 9,364,769,548 21,031,986,600
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,639,602,484 8,511,245,167 4,048,023,338 230,900
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 24,250,277,097 16,482,536,704 13,999,381,078
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,166,871,965 14,122,647,063 9,157,318,984 1,986,197,859
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,395,398,545 -98,247,291 -760,536,906 -21,671,836,305
   12. Thu nhập khác 25,166,929,216 3,630,950,716 1,508,946,889
   13. Chi phí khác 8,381,513,353 74,339,786 5,764,132,050 16,406,481,959
   14. Lợi nhuận khác 16,785,415,863 3,556,610,930 -4,255,185,161 -16,406,481,959
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,390,017,318 3,458,363,639 -5,015,722,067 -38,078,318,264
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,650,881,977 2,370,507,274 691,265,021
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 200,624,231
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,739,135,341 1,087,856,365 -5,907,611,319 -38,078,318,264
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 48,858,140 611,149,511 38,528,264
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,690,277,201 476,706,854 -5,946,139,583 -38,078,318,264
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 276 49 -606 -3,905
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -606 -3,905
   21. Cổ tức