Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 31,765,609,868 54,168,733,300 45,317,950,906 43,394,809,100
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,556,818,931 8,616,231,600 8,320,801,926 5,683,663,224
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,053,660,563 30,141,315,617 18,887,749,099 21,547,264,769
4. Hàng tồn kho 11,134,706,846 13,411,186,083 16,109,399,881 16,163,881,107
5. Tài sản ngắn hạn khác 20,423,528
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 366,155,470,522 336,895,396,331 311,774,608,558 290,897,911,598
1. Các khoản phải thu dài hạn 277,000,000
2. Tài sản cố định 337,846,615,503 308,985,934,720 286,477,298,967 266,555,467,773
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 59,395,875
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 28,031,855,019 27,850,065,736 25,297,309,591 24,342,443,825
     Tổng cộng tài sản 397,921,080,390 391,064,129,631 357,092,559,464 334,292,720,698
     I - NỢ PHẢI TRẢ 306,998,328,353 291,317,766,205 251,387,568,527 225,805,579,154
1. Nợ ngắn hạn 50,443,735,357 71,006,714,205 62,334,556,527 65,035,599,154
2. Nợ dài hạn 256,554,592,996 220,311,052,000 189,053,012,000 160,769,980,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 90,922,752,037 99,746,363,426 105,704,990,937 108,487,141,544
I. Vốn chủ sở hữu 90,922,752,037 99,746,363,426 105,704,990,937 108,487,141,544
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 397,921,080,390 391,064,129,631 357,092,559,464 334,292,720,698