Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,177,488,725 77,399,674,671 68,462,297,890 65,988,464,147
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21,681,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,155,807,725 77,399,674,671 68,462,297,890 65,988,464,147
   4. Giá vốn hàng bán 47,640,901,851 60,387,166,173 48,531,921,923 50,402,643,376
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,514,905,874 17,012,508,498 19,930,375,967 15,585,820,771
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 540,466,936 201,863,214 299,751,842 326,037,192
   7. Chi phí tài chính 715,240,264 306,344,178 1,041,416,077 330,662,382
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 378,528,926 222,585,076 473,664,402 197,609,095
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -8,195,178,000 -10,510,666,743 -7,601,590,109
   9. Chi phí bán hàng 7,819,418,095 3,018,288,549 3,352,656,905 2,347,025,335
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,939,675,539
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,581,038,912 5,694,560,985 5,325,388,084 5,632,580,137
   12. Thu nhập khác 178,910 253,201,622 24,842,846 601,601
   13. Chi phí khác 136,053,208 6,195,144 35,145,189 25,633,994
   14. Lợi nhuận khác -135,874,298 247,006,478 -10,302,343 -25,032,393
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,445,164,614 5,941,567,463 5,315,085,741 5,607,547,744
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,527,569,523 1,145,334,129 1,063,017,148 1,121,509,549
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,917,595,091 4,796,233,334 4,252,068,593 4,486,038,195
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,917,595,091 4,796,233,334 4,252,068,593 4,486,038,195
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 478 388 343 363
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức