Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 61,109,719,886 61,361,725,080
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,209,574,348 12,365,051,944
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,680,884,128 41,556,609,548
4. Hàng tồn kho 12,219,261,410 7,440,063,588
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 25,233,450,022 20,304,954,586
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,385,400,000 1,112,900,000
2. Tài sản cố định 16,959,369,886 15,848,701,756
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 132,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,100,000,000 1,100,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,788,680,136 2,111,352,830
     Tổng cộng tài sản 86,343,169,908 81,666,679,666
     I - NỢ PHẢI TRẢ 50,766,705,844 25,476,178,660
1. Nợ ngắn hạn 50,524,139,177 25,273,611,993
2. Nợ dài hạn 242,566,667 202,566,667
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 35,576,464,064 56,190,501,006
I. Vốn chủ sở hữu 35,576,464,064 56,190,501,006
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 86,343,169,908 81,666,679,666