Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viglacera Bá Hiến (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,412,861,787 53,224,754,552 42,522,783,424 43,733,747,398
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 449,753,631
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,412,861,787 53,224,754,552 42,522,783,424 43,283,993,767
   4. Giá vốn hàng bán 52,104,734,675 44,040,417,522 34,650,738,063 43,805,973,123
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,308,127,112 9,184,337,030 7,872,045,361 -521,979,356
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,848,038 2,118,043 1,480,315 1,493,055
   7. Chi phí tài chính 2,159,129,726 2,285,378,220 2,584,923,084 2,906,310,051
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,159,129,726 2,285,378,220 2,584,923,084 2,906,310,051
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,278,796,230 2,576,050,648 1,892,894,708 2,480,832,322
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,542,917,612 3,208,625,415 2,954,807,104 2,886,251,173
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 331,131,582 1,116,400,790 440,900,780 -8,793,879,847
   12. Thu nhập khác 374,236,353 495,072,115 427,015,009 146,370,835
   13. Chi phí khác 398,130,567 650,649,443 522,472,986 1,431,667,554
   14. Lợi nhuận khác -23,894,214 -155,577,328 -95,457,977 -1,285,296,719
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 307,237,368 960,823,462 345,442,803 -10,079,176,566
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 307,237,368 960,823,462 345,442,803 -10,079,176,566
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 307,237,368 960,823,462 345,442,803 -10,079,176,566
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 316 988 355 -10,369
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức