Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,350,416,092 2,801,157,562 2,502,324,863
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,448,856,303 1,193,067,824 1,531,707,803
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,597,606,365 1,336,036,148 790,317,043
4. Hàng tồn kho 201,122,508 231,710,569 157,592,854
5. Tài sản ngắn hạn khác 102,830,916 40,343,021 22,707,163
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 20,983,809,120 18,940,314,634 16,683,285,898
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,925,790,285 17,951,691,576 16,269,970,634
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,058,018,835 988,623,058 413,315,264
     Tổng cộng tài sản 24,334,225,212 21,741,472,196 19,185,610,761
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,181,313,603 7,464,757,268 5,607,159,994
1. Nợ ngắn hạn 4,757,579,069 4,724,904,909 3,549,753,846
2. Nợ dài hạn 3,423,734,534 2,739,852,359 2,057,406,148
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 16,152,911,609 14,276,714,928 13,578,450,767
I. Vốn chủ sở hữu 16,152,911,609 14,276,714,928 13,578,450,767
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 24,334,225,212 21,741,472,196 19,185,610,761