Báo cáo tài chính / CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 104,705,307,691 101,869,584,069 117,695,314,684 148,226,819,567
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 526,036,460 259,873,008 301,390,697 1,490,642,175
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,857,658,276 86,116,665,107 94,340,239,106 97,589,223,134
4. Hàng tồn kho 9,321,612,955 15,493,045,954 23,004,498,951 48,967,239,896
5. Tài sản ngắn hạn khác 49,185,930 179,714,362
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,070,717,133 5,383,018,177 6,294,857,536 5,105,689,197
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 6,070,717,133 4,822,138,196 6,294,857,536 5,105,689,197
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 560,879,981
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 110,776,024,824 107,252,602,246 123,990,172,220 153,332,508,764
     I - NỢ PHẢI TRẢ 97,745,889,771 93,740,951,628 109,550,255,979 137,470,432,421
1. Nợ ngắn hạn 97,745,889,771 93,740,951,628 109,550,255,979 137,470,432,421
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,030,135,053 13,511,650,618 14,439,916,241 15,862,076,343
I. Vốn chủ sở hữu 13,030,135,053 13,511,650,618 14,439,916,241 15,862,076,343
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 110,776,024,824 107,252,602,246 123,990,172,220 153,332,508,764