Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 574,661,377,304 452,681,963,552 404,307,544,805 573,929,283,755
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 178,680,442,272 40,997,642,933 41,512,435,942 36,855,138,323
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,900,000,000 49,700,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,598,236,028 95,608,806,588 57,882,367,098 105,837,197,799
4. Hàng tồn kho 300,282,933,842 313,062,255,748 272,099,307,862 380,077,774,842
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,099,765,162 3,013,258,283 3,913,433,903 1,459,172,791
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 156,178,752,655 151,502,861,562 147,654,787,687 153,929,128,548
1. Các khoản phải thu dài hạn 586,000,000 586,400,000 526,000,000 526,000,000
2. Tài sản cố định 132,401,863,718 127,392,796,022 122,542,138,047 128,182,276,932
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 399,290,800 604,888,000 825,916,864
5. Đầu tư tài chính dài hạn 14,561,098,000 14,561,098,000 14,451,148,000 14,716,972,000
6. Tài sản dài hạn khác 8,230,500,137 8,357,679,540 9,309,584,776 10,503,879,616
     Tổng cộng tài sản 730,840,129,959 604,184,825,114 551,962,332,492 727,858,412,303
     I - NỢ PHẢI TRẢ 360,925,905,195 235,220,652,434 174,598,541,767 341,623,453,076
1. Nợ ngắn hạn 355,159,435,002 229,707,859,991 169,160,749,324 335,528,973,532
2. Nợ dài hạn 5,766,470,193 5,512,792,443 5,437,792,443 6,094,479,544
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 369,914,224,764 368,964,172,680 377,363,790,725 386,234,959,227
I. Vốn chủ sở hữu 369,914,224,764 368,964,172,680 377,363,790,725 386,234,959,227
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 730,840,129,959 604,184,825,114 551,962,332,492 727,858,412,303