Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 106,473,880,977 112,124,268,349 87,973,387,167 103,358,820,092
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 106,473,880,977 112,124,268,349 87,973,387,167 103,358,820,092
   4. Giá vốn hàng bán 80,056,682,983 88,317,411,333 64,545,859,541 82,439,633,241
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 26,417,197,994 23,806,857,016 23,427,527,626 20,919,186,851
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,355,761,837 4,361,725,297 2,153,579,981 1,238,142,225
   7. Chi phí tài chính 3,416,024,819 2,042,074,398 1,548,319,064 1,578,254,104
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,006,154,990 1,992,819,417 982,524,395 1,264,778,726
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -5,016,647,070 -4,993,443,777 -4,919,203,890 -4,856,514,549
   9. Chi phí bán hàng 2,074,890,844 2,657,556,205 5,417,833,667 2,762,409,615
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,265,397,098 18,475,507,933 13,695,750,986 12,960,150,808
   12. Thu nhập khác 110,090,909 12,102,000 80,955,734 8,976,975
   13. Chi phí khác 7,652,743 264,032,160
   14. Lợi nhuận khác 110,090,909 4,449,257 -183,076,426 8,976,975
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,375,488,007 18,479,957,190 13,512,674,560 12,969,127,783
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,029,081,649 2,019,886,085 2,938,419,073 1,750,842,546
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,351,766 -1,166,741,595
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,355,758,124 16,460,071,105 11,740,997,082 11,218,285,237
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 29,355,758,124 16,460,071,105 11,740,997,082 11,218,285,237
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,737 1,431 1,021 975
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức