TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK HCC - Hồ sơ công ty

  Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
05/10/2022 10.9 (0.00 %)    1,901,822  19.82% 
04/10/2022 5,000  54,500,000  10.9 (0.00 %)    5,000  54,500,000  1,901,822  19.82% 
03/10/2022 25,000  274,000,000  10.9 (-0.91 %)    30,000  329,000,000  5,000  55,000,000  1,906,822  19.75% 
30/09/2022 11 (0.00 %)    1,936,822  19.29% 
29/09/2022 11 (8.91 %)    1,936,822  19.29% 
28/09/2022 10.1 (0.00 %)    1,934,822  19.32% 
27/09/2022 10.1 (-4.72 %)    1,934,822  19.32% 
26/09/2022 4,900  52,660,000  10.6 (0.00 %)    6,900  73,860,000  2,000  21,200,000  1,934,822  19.32% 
23/09/2022 10.6 (0.95 %)    1,941,722  19.21% 
22/09/2022 10.5 (-4.55 %)    1,941,322  19.22% 
21/09/2022 11 (4.76 %)    1,941,322  19.22% 
20/09/2022 -400  -4,220,000  10.5 (-2.78 %)    400  4,220,000  1,941,322  19.22% 
19/09/2022 4,800  52,800,000  10.8 (-1.82 %)    4,800  52,800,000  1,941,322  19.22% 
16/09/2022 10.9497 (-3.10 %)    1,946,122  19.15% 
15/09/2022 600  6,720,000  10.9497 (-1.35 %)    600  6,720,000  1,946,122  19.15% 
14/09/2022 3,400  37,400,000  10.7559 (2.44 %)    3,400  37,400,000  1,946,722  19.14% 
13/09/2022 10.1745 (0.74 %)    1,950,122  19.08% 
12/09/2022 9.7869 (-11.83 %)    1,950,122  19.08% 
09/09/2022 10.7559 (-3.10 %)    1,950,122  19.08% 
08/09/2022 1,500  16,500,000  10.7559 (-2.22 %)    1,500  16,500,000  1,950,122  19.08% 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.